TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猫屎咖啡

māoshǐkāfēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貓屎咖啡

猫屎咖啡 nghĩa là "kopi luwak" hay cà phê chồn, làm từ hạt cà phê lấy từ phân cầy vòi hương châu Á.

Nghĩa của 猫屎咖啡

māoshǐkāfēi

Danh từphồn thể 貓屎咖啡
  1. "kopi luwak" hay cà phê chồn, làm từ hạt cà phê lấy từ phân cầy vòi hương châu Á
  2. Cà phê chồn

Câu hỏi thường gặp

猫屎咖啡 nghĩa là gì?

猫屎咖啡 (māoshǐkāfēi) nghĩa là "kopi luwak" hay cà phê chồn, làm từ hạt cà phê lấy từ phân cầy vòi hương châu Á.

猫屎咖啡 đọc thế nào?

猫屎咖啡 đọc là māoshǐkāfēi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.