TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猫步

māobù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貓步

Âm Hán Việt MIÊU BỘ

猫步 nghĩa là dáng đi như mèo.

Nghĩa của 猫步

māobù

MIÊU BỘDanh từphồn thể 貓步
  1. Dáng đi như mèo
  2. Dáng đi uyển chuyển của người mẫu trên sàn diễn

Câu hỏi thường gặp

猫步 nghĩa là gì?

猫步 (māobù) nghĩa là dáng đi như mèo.

猫步 đọc thế nào?

猫步 đọc là māobù (pinyin).

Âm Hán Việt của 猫步 là gì?

Âm Hán Việt của 猫步 là "miêu bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.