TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猴年

hóunián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẦU NIÊN

猴年 nghĩa là năm thân.

Nghĩa của 猴年

hóunián

HẦU NIÊN
  1. Năm Thân (ví dụ: 2004)

Từ ghép có 猴年

Câu hỏi thường gặp

猴年 nghĩa là gì?

猴年 (hóunián) nghĩa là năm thân.

猴年 đọc thế nào?

猴年 đọc là hóunián (pinyin).

Âm Hán Việt của 猴年 là gì?

Âm Hán Việt của 猴年 là "hầu niên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.