TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猴子

hóuzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẦU TỬ
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

猴子 nghĩa là con khỉ.

Nghĩa của 猴子

hóuzi

HẦU TỬDanh từ
  1. Con khỉ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 猴子

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 猴子

  • 山上无老虎,猴子称大王。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5092084
  • 我们都是猴子。 Chúng ta đều là khỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11986148
  • 猴子也会杀人 ﹣ 如果牠们有枪的话。 Những con khỉ cũng giết người, nhưng chỉ khi chúng có súng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #660576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

猴子 nghĩa là gì?

猴子 (hóuzi) nghĩa là con khỉ.

猴子 đọc thế nào?

猴子 đọc là hóuzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 猴子 là gì?

Âm Hán Việt của 猴子 là "hầu tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.