TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王太后

Wángtàihòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG THÁI HẬU

王太后 nghĩa là hoàng thái hậu, hoàng hậu goá chồng.

Nghĩa của 王太后

Wángtàihòu

VƯƠNG THÁI HẬUDanh từtên riêng
  1. Hoàng thái hậu (ở Châu Âu)
  2. Hoàng hậu goá chồng
  3. Thái hậu

Câu hỏi thường gặp

王太后 nghĩa là gì?

王太后 (wángtàihòu) nghĩa là hoàng thái hậu, hoàng hậu goá chồng.

王太后 đọc thế nào?

王太后 đọc là Wángtàihòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 王太后 là gì?

Âm Hán Việt của 王太后 là "vương thái hậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.