王夫之
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương phu chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
王夫之 nghĩa là Vương Phu Chi (1619-1692), học giả uyên bác thời chuyển giao Minh-Thanh.
Nghĩa của 王夫之
Wáng Fūzhī
VƯƠNG PHU CHItên riêng- Vương Phu Chi (1619-1692), học giả uyên bác thời chuyển giao Minh-Thanh
Câu hỏi thường gặp
王夫之 nghĩa là gì?
王夫之 (wáng fūzhī) nghĩa là Vương Phu Chi (1619-1692), học giả uyên bác thời chuyển giao Minh-Thanh.
王夫之 đọc thế nào?
王夫之 đọc là Wáng Fūzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 王夫之 là gì?
Âm Hán Việt của 王夫之 là "vương phu chi".