TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王权

wángquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 王權

Âm Hán Việt VƯƠNG QUYỀN

王权 nghĩa là hoàng quyền, quyền lực hoàng gia.

Nghĩa của 王权

wángquán

VƯƠNG QUYỀNDanh từphồn thể 王權
  1. Hoàng quyền
  2. Quyền lực hoàng gia

Câu hỏi thường gặp

王权 nghĩa là gì?

王权 (wángquán) nghĩa là hoàng quyền, quyền lực hoàng gia.

王权 đọc thế nào?

王权 đọc là wángquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 王权 là gì?

Âm Hán Việt của 王权 là "vương quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.