王毅
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương nghị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
王毅 nghĩa là Vương Nghị (1953-), ngoại trưởng Trung Quốc (2013-) và ủy viên quốc vụ (2018-).
Nghĩa của 王毅
Wáng Yì
VƯƠNG NGHỊtên riêng- Vương Nghị (1953-), ngoại trưởng Trung Quốc (2013-) và ủy viên quốc vụ (2018-)
Câu hỏi thường gặp
王毅 nghĩa là gì?
王毅 (wáng yì) nghĩa là Vương Nghị (1953-), ngoại trưởng Trung Quốc (2013-) và ủy viên quốc vụ (2018-).
王毅 đọc thế nào?
王毅 đọc là Wáng Yì (pinyin).
Âm Hán Việt của 王毅 là gì?
Âm Hán Việt của 王毅 là "vương nghị".