TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王水

wángshuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG THỦY

王水 nghĩa là nước cường toan.

Nghĩa của 王水

wángshuǐ

VƯƠNG THỦYDanh từ
  1. Nước cường toan

Câu hỏi thường gặp

王水 nghĩa là gì?

王水 (wángshuǐ) nghĩa là nước cường toan.

王水 đọc thế nào?

王水 đọc là wángshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 王水 là gì?

Âm Hán Việt của 王水 là "vương thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.