TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王法

wángfǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG PHÁP

王法 nghĩa là pháp luật.

Nghĩa của 王法

wángfǎ

VƯƠNG PHÁPDanh từ
  1. Pháp luật
  2. Pháp luật của quốc gia
  3. Pháp luật của nhà nước (thời xưa)
  4. Tiêu chuẩn

Câu hỏi thường gặp

王法 nghĩa là gì?

王法 (wángfǎ) nghĩa là pháp luật.

王法 đọc thế nào?

王法 đọc là wángfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 王法 là gì?

Âm Hán Việt của 王法 là "vương pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.