TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王洪文

Wáng Hóngwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG HỒNG VĂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương hồng văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王洪文 nghĩa là Vương Hồng Văn (1935-1992), một trong Tứ nhân bang.

Nghĩa của 王洪文

Wáng Hóngwén

VƯƠNG HỒNG VĂNtên riêng
  1. Vương Hồng Văn (1935-1992), một trong Tứ nhân bang

Câu hỏi thường gặp

王洪文 nghĩa là gì?

王洪文 (wáng hóngwén) nghĩa là Vương Hồng Văn (1935-1992), một trong Tứ nhân bang.

王洪文 đọc thế nào?

王洪文 đọc là Wáng Hóngwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 王洪文 là gì?

Âm Hán Việt của 王洪文 là "vương hồng văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.