TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王牌

wángpái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG BÀI

王牌 nghĩa là quân át chủ bài, át chủ bài.

Nghĩa của 王牌

wángpái

VƯƠNG BÀIDanh từ
  1. Quân át chủ bài
  2. Át chủ bài

Câu hỏi thường gặp

王牌 nghĩa là gì?

王牌 (wángpái) nghĩa là quân át chủ bài, át chủ bài.

王牌 đọc thế nào?

王牌 đọc là wángpái (pinyin).

Âm Hán Việt của 王牌 là gì?

Âm Hán Việt của 王牌 là "vương bài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.