王猛
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương mãnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
王猛 nghĩa là Vương Mãnh (325-375), tể tướng của Phù Kiên 苻坚 (Fú Jiān) nước Tiền Tần 前秦 (Qián Qín).
Nghĩa của 王猛
Wáng Měng
VƯƠNG MÃNHtên riêng- Vương Mãnh (325-375), tể tướng của Phù Kiên 苻坚 (Fú Jiān) nước Tiền Tần 前秦 (Qián Qín)
- Vương Mãnh
Câu hỏi thường gặp
王猛 nghĩa là gì?
王猛 (wáng měng) nghĩa là Vương Mãnh (325-375), tể tướng của Phù Kiên 苻坚 (Fú Jiān) nước Tiền Tần 前秦 (Qián Qín).
王猛 đọc thế nào?
王猛 đọc là Wáng Měng (pinyin).
Âm Hán Việt của 王猛 là gì?
Âm Hán Việt của 王猛 là "vương mãnh".