TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王羲之

Wáng Xīzhī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG HY CHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương hy chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王羲之 nghĩa là Vương Hy Chi (303-361), nhà thư pháp nổi tiếng thời Đông Tấn, được biết đến như thánh thư pháp 书圣.

Nghĩa của 王羲之

Wáng Xīzhī

VƯƠNG HY CHItên riêng
  1. Vương Hy Chi (303-361), nhà thư pháp nổi tiếng thời Đông Tấn, được biết đến như thánh thư pháp 书圣

Câu hỏi thường gặp

王羲之 nghĩa là gì?

王羲之 (wáng xīzhī) nghĩa là Vương Hy Chi (303-361), nhà thư pháp nổi tiếng thời Đông Tấn, được biết đến như thánh thư pháp 书圣.

王羲之 đọc thế nào?

王羲之 đọc là Wáng Xīzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 王羲之 là gì?

Âm Hán Việt của 王羲之 là "vương hy chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.