TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王老吉

Wánglǎojí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG LÃO CÁT

王老吉 nghĩa là Wanglaoji (thương hiệu nước giải khát).

Nghĩa của 王老吉

Wánglǎojí

VƯƠNG LÃO CÁTtên riêng
  1. Wanglaoji (thương hiệu nước giải khát)

Câu hỏi thường gặp

王老吉 nghĩa là gì?

王老吉 (wánglǎojí) nghĩa là Wanglaoji (thương hiệu nước giải khát).

王老吉 đọc thế nào?

王老吉 đọc là Wánglǎojí (pinyin).

Âm Hán Việt của 王老吉 là gì?

Âm Hán Việt của 王老吉 là "vương lão cát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.