王肃
Phồn thể: 王肅
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương túc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
王肃 nghĩa là Vương Túc (khoảng 195-256), học giả kinh điển triều đại Tào Ngụy, được cho là đã ngụy tạo một số văn bản kinh điển.
Nghĩa của 王肃
Wáng Sù
VƯƠNG TÚCphồn thể 王肅tên riêng- Vương Túc (khoảng 195-256), học giả kinh điển triều đại Tào Ngụy, được cho là đã ngụy tạo một số văn bản kinh điển
Câu hỏi thường gặp
王肃 nghĩa là gì?
王肃 (wáng sù) nghĩa là Vương Túc (khoảng 195-256), học giả kinh điển triều đại Tào Ngụy, được cho là đã ngụy tạo một số văn bản kinh điển.
王肃 đọc thế nào?
王肃 đọc là Wáng Sù (pinyin).
Âm Hán Việt của 王肃 là gì?
Âm Hán Việt của 王肃 là "vương túc".