Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương trứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
王著 nghĩa là Vương Trứ (mất khoảng năm 990), nhà thư pháp và nhà văn thời Tống.
Nghĩa của 王著
Wáng Zhù
VƯƠNG TRỨtên riêng
Vương Trứ (mất khoảng năm 990), nhà thư pháp và nhà văn thời Tống
Câu hỏi thường gặp
王著 nghĩa là gì?
王著 (wáng zhù) nghĩa là Vương Trứ (mất khoảng năm 990), nhà thư pháp và nhà văn thời Tống.
王著 đọc thế nào?
王著 đọc là Wáng Zhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 王著 là gì?
Âm Hán Việt của 王著 là "vương trứ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.