TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王选

Wáng Xuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 王選

Âm Hán Việt VƯƠNG TUYỂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương tuyển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王选 nghĩa là Vương Tuyển (1937-2006), nhà cải cách ngành in ấn Trung Quốc.

Nghĩa của 王选

Wáng Xuǎn

VƯƠNG TUYỂNphồn thể 王選tên riêng
  1. Vương Tuyển (1937-2006), nhà cải cách ngành in ấn Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

王选 nghĩa là gì?

王选 (wáng xuǎn) nghĩa là Vương Tuyển (1937-2006), nhà cải cách ngành in ấn Trung Quốc.

王选 đọc thế nào?

王选 đọc là Wáng Xuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 王选 là gì?

Âm Hán Việt của 王选 là "vương tuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.