TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王钦若

Wáng Qīnruò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 王欽若

Âm Hán Việt VƯƠNG KHÂM NHƯỢC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương khâm nhược” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王钦若 nghĩa là Vương Khâm Nhược (962-1025), quan đại thần triều Bắc Tống.

Nghĩa của 王钦若

Wáng Qīnruò

VƯƠNG KHÂM NHƯỢCphồn thể 王欽若tên riêng
  1. Vương Khâm Nhược (962-1025), quan đại thần triều Bắc Tống

Câu hỏi thường gặp

王钦若 nghĩa là gì?

王钦若 (wáng qīnruò) nghĩa là Vương Khâm Nhược (962-1025), quan đại thần triều Bắc Tống.

王钦若 đọc thế nào?

王钦若 đọc là Wáng Qīnruò (pinyin).

Âm Hán Việt của 王钦若 là gì?

Âm Hán Việt của 王钦若 là "vương khâm nhược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.