TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王阳明

Wáng Yángmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 王陽明

Âm Hán Việt VƯƠNG DƯƠNG MINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương dương minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王阳明 nghĩa là Vương Dương Minh (1472-1529), triết gia Tân Nho giáo triều Minh, có ảnh hưởng trong trường phái Tâm học 心学 (xīnxué).

Nghĩa của 王阳明

Wáng Yángmíng

VƯƠNG DƯƠNG MINHphồn thể 王陽明tên riêng
  1. Vương Dương Minh (1472-1529), triết gia Tân Nho giáo triều Minh, có ảnh hưởng trong trường phái Tâm học 心学 (xīnxué)

Câu hỏi thường gặp

王阳明 nghĩa là gì?

王阳明 (wáng yángmíng) nghĩa là Vương Dương Minh (1472-1529), triết gia Tân Nho giáo triều Minh, có ảnh hưởng trong trường phái Tâm học 心学 (xīnxué).

王阳明 đọc thế nào?

王阳明 đọc là Wáng Yángmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 王阳明 là gì?

Âm Hán Việt của 王阳明 là "vương dương minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.