TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王震

Wáng Zhèn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG CHẤN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương chấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王震 nghĩa là Vương Chấn (1908-1993), nhân vật chính trị Trung Quốc.

Nghĩa của 王震

Wáng Zhèn

VƯƠNG CHẤNtên riêng
  1. Vương Chấn (1908-1993), nhân vật chính trị Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

王震 nghĩa là gì?

王震 (wáng zhèn) nghĩa là Vương Chấn (1908-1993), nhân vật chính trị Trung Quốc.

王震 đọc thế nào?

王震 đọc là Wáng Zhèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 王震 là gì?

Âm Hán Việt của 王震 là "vương chấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.