TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玛奇朵

mǎqíduǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瑪奇朵

Âm Hán Việt MÃ KỲ ĐÓA

玛奇朵 nghĩa là Macchiato.

Nghĩa của 玛奇朵

mǎqíduǒ

MÃ KỲ ĐÓADanh từphồn thể 瑪奇朵
  1. từ mượn Macchiato
  2. Latte macchiato (cà phê)

Câu hỏi thường gặp

玛奇朵 nghĩa là gì?

玛奇朵 (mǎqíduǒ) nghĩa là Macchiato.

玛奇朵 đọc thế nào?

玛奇朵 đọc là mǎqíduǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 玛奇朵 là gì?

Âm Hán Việt của 玛奇朵 là "mã kỳ đóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.