TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玛格丽特

mǎgélìtè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瑪格麗特

Âm Hán Việt MÃ CÁCH LỆ ĐẶC

玛格丽特 nghĩa là Margarita (cocktail).

Nghĩa của 玛格丽特

mǎgélìtè

MÃ CÁCH LỆ ĐẶCTên riêngphồn thể 瑪格麗特
  1. Margarita (cocktail)

Mǎgélìtè

MÃ CÁCH LỆ ĐẶCTên riêngphồn thể 瑪格麗特tên riêng
  1. Margaret (tên)

Câu hỏi thường gặp

玛格丽特 nghĩa là gì?

玛格丽特 (mǎgélìtè, mǎgélìtè) nghĩa là Margarita (cocktail).

玛格丽特 đọc thế nào?

玛格丽特 đọc là mǎgélìtè (pinyin).

Âm Hán Việt của 玛格丽特 là gì?

Âm Hán Việt của 玛格丽特 là "mã cách lệ đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.