TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玫瑰星云

méiguīxīngyún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 玫瑰星雲

Âm Hán Việt MAI KHÔI TINH VÂN

玫瑰星云 nghĩa là Tinh vân Hoa Hồng NGC 2237.

Nghĩa của 玫瑰星云

méiguīxīngyún

MAI KHÔI TINH VÂNphồn thể 玫瑰星雲
  1. Tinh vân Hoa Hồng NGC 2237

Câu hỏi thường gặp

玫瑰星云 nghĩa là gì?

玫瑰星云 (méiguīxīngyún) nghĩa là Tinh vân Hoa Hồng NGC 2237.

玫瑰星云 đọc thế nào?

玫瑰星云 đọc là méiguīxīngyún (pinyin).

Âm Hán Việt của 玫瑰星云 là gì?

Âm Hán Việt của 玫瑰星云 là "mai khôi tinh vân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.