TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

环境

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
huánjìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 環境

Âm Hán Việt HOÀN CẢNH
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

环境 nghĩa là môi trường, tình huống.

Nghĩa của 环境

huánjìng

HOÀN CẢNHDanh từphồn thể 環境
  1. Môi trường
  2. Tình huống
  3. Xung quanh
  4. Không gian xung quanh

Từ ghép có 环境

Câu ví dụ với 环境

  • 我说是「为了地球的环境」,但其实是「为了住在地球上的人类」。 Tôi nói là "Vì môi trường của Trái Đất", nhưng thực ra nó là "Vì những người đang sống trên Trái Đất". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #533748

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

环境 nghĩa là gì?

环境 (huánjìng) nghĩa là môi trường, tình huống.

环境 đọc thế nào?

环境 đọc là huánjìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 环境 là gì?

Âm Hán Việt của 环境 là "hoàn cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.