TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

环极涡旋

huánjíwōxuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 環極渦旋

Âm Hán Việt HOÀN CỰC OA TOÀN

环极涡旋 nghĩa là xoáy lốc vòng cực.

Nghĩa của 环极涡旋

huánjíwōxuán

HOÀN CỰC OA TOÀNphồn thể 環極渦旋
  1. Xoáy lốc vòng cực

Câu hỏi thường gặp

环极涡旋 nghĩa là gì?

环极涡旋 (huánjíwōxuán) nghĩa là xoáy lốc vòng cực.

环极涡旋 đọc thế nào?

环极涡旋 đọc là huánjíwōxuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 环极涡旋 là gì?

Âm Hán Việt của 环极涡旋 là "hoàn cực oa toàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.