TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

环氧乙烷

huányǎngyǐwán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 環氧乙烷

环氧乙烷 nghĩa là Ethylene oxide.

Nghĩa của 环氧乙烷

huányǎngyǐwán

phồn thể 環氧乙烷
  1. Ethylene oxide

Câu hỏi thường gặp

环氧乙烷 nghĩa là gì?

环氧乙烷 (huányǎngyǐwán) nghĩa là Ethylene oxide.

环氧乙烷 đọc thế nào?

环氧乙烷 đọc là huányǎngyǐwán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.