环氧树脂 (huányǎngshùzhī) nghĩa là Epoxy resin (hóa học).
环氧树脂 đọc thế nào?
环氧树脂 đọc là huányǎngshùzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 环氧树脂 là gì?
Âm Hán Việt của 环氧树脂 là "hoàn dưỡng thụ chi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.