TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

现代音乐

xiàndàiyīnyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 現代音樂

Âm Hán Việt HIỆN ĐẠI ÂM NHẠC

现代音乐 nghĩa là nhạc hiện đại, nhạc đương đại.

Nghĩa của 现代音乐

xiàndàiyīnyuè

HIỆN ĐẠI ÂM NHẠCphồn thể 現代音樂
  1. Nhạc hiện đại
  2. Nhạc đương đại

Câu hỏi thường gặp

现代音乐 nghĩa là gì?

现代音乐 (xiàndàiyīnyuè) nghĩa là nhạc hiện đại, nhạc đương đại.

现代音乐 đọc thế nào?

现代音乐 đọc là xiàndàiyīnyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 现代音乐 là gì?

Âm Hán Việt của 现代音乐 là "hiện đại âm nhạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.