TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

现在分词

xiànzàifēncí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 現在分詞

Âm Hán Việt HIỆN TẠI PHÂN TỪ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tại phân từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

现在分词 nghĩa là phân từ hiện tại.

Nghĩa của 现在分词

xiànzàifēncí

HIỆN TẠI PHÂN TỪDanh từphồn thể 現在分詞
  1. Phân từ hiện tại (trong ngữ pháp tiếng Anh)

Câu hỏi thường gặp

现在分词 nghĩa là gì?

现在分词 (xiànzàifēncí) nghĩa là phân từ hiện tại.

现在分词 đọc thế nào?

现在分词 đọc là xiànzàifēncí (pinyin).

Âm Hán Việt của 现在分词 là gì?

Âm Hán Việt của 现在分词 là "hiện tại phân từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.