TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

现在

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xiànzài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 現在

Âm Hán Việt HIỆN TẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

现在 nghĩa là bây giờ, hiện tại.

Nghĩa của 现在

xiànzài

HIỆN TẠIDanh từ, Động từphồn thể 現在
  1. Bây giờ; hiện tại; hiện nay; lúc này; giờ đây
    • 现在是技术时代Bây giờ là thời đại của kỹ thuật.
  2. Hiện tại
  3. Lúc này
  4. Hiện đại
    • 现在诗歌论坛Diễn đàn thơ ca hiện đại.
  5. Hiện nay
  6. Ngày nay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 现在

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 现在

  • 我现在有很多事要做。 Tôi có rất nhiều việc cần làm bây giờ.Tatoeba #369125
  • 现在的时代是原子时代。 Thời đại bây giờ là thời đại nguyên tử.Tatoeba #3526214
  • 现在我来讲第二个问题。 Bây giờ tôi sẽ trình bày vấn đề thứ hai.Tatoeba #3526267
  • 现在已经九点多了。 Bây giờ đã hơn chín giờ rồi.Tatoeba #3538007
  • 现在我想起来了。 Hiện tại tôi nhớ ra rồi.Tatoeba #472898
  • 为什么现在才来? Wèishénme xiànzài cái lái?Sao bây giờ mới đến?Tatoeba #3538053
  • 为什么现在才到。 Wèishénme xiànzài cái dào.Sao bây giờ mới đến.Tatoeba #3538057
  • 我现在真的很累。 Bây giờ tôi rất là mệt.Tatoeba #9007259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

现在 nghĩa là gì?

现在 (xiànzài) nghĩa là bây giờ, hiện tại.

现在 đọc thế nào?

现在 đọc là xiànzài (pinyin).

Âm Hán Việt của 现在 là gì?

Âm Hán Việt của 现在 là "hiện tại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.