现在
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 現在
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
现在 nghĩa là bây giờ, hiện tại.
Nghĩa của 现在
xiànzài
HIỆN TẠIDanh từ, Động từphồn thể 現在- Bây giờ; hiện tại; hiện nay; lúc này; giờ đây
- 现在是技术时代Bây giờ là thời đại của kỹ thuật.
- Hiện tại
- Lúc này
- Hiện đại
- 现在诗歌论坛Diễn đàn thơ ca hiện đại.
- Hiện nay
- Ngày nay
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 现在
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 现在
- 我现在有很多事要做。 Tôi có rất nhiều việc cần làm bây giờ.Tatoeba #369125
- 现在的时代是原子时代。 Thời đại bây giờ là thời đại nguyên tử.Tatoeba #3526214
- 现在我来讲第二个问题。 Bây giờ tôi sẽ trình bày vấn đề thứ hai.Tatoeba #3526267
- 现在已经九点多了。 Bây giờ đã hơn chín giờ rồi.Tatoeba #3538007
- 现在我想起来了。 Hiện tại tôi nhớ ra rồi.Tatoeba #472898
- 为什么现在才来? Wèishénme xiànzài cái lái?Sao bây giờ mới đến?Tatoeba #3538053
- 为什么现在才到。 Wèishénme xiànzài cái dào.Sao bây giờ mới đến.Tatoeba #3538057
- 我现在真的很累。 Bây giờ tôi rất là mệt.Tatoeba #9007259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
现在 nghĩa là gì?
现在 (xiànzài) nghĩa là bây giờ, hiện tại.
现在 đọc thế nào?
现在 đọc là xiànzài (pinyin).
Âm Hán Việt của 现在 là gì?
Âm Hán Việt của 现在 là "hiện tại".