TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

现场投注

xiànchǎngtóuzhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 現場投注

Âm Hán Việt HIỆN TRƯỜNG ĐẦU CHÚ

现场投注 nghĩa là cá cược trực tiếp.

Nghĩa của 现场投注

xiànchǎngtóuzhù

HIỆN TRƯỜNG ĐẦU CHÚphồn thể 現場投注
  1. Cá cược trực tiếp

Câu hỏi thường gặp

现场投注 nghĩa là gì?

现场投注 (xiànchǎngtóuzhù) nghĩa là cá cược trực tiếp.

现场投注 đọc thế nào?

现场投注 đọc là xiànchǎngtóuzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 现场投注 là gì?

Âm Hán Việt của 现场投注 là "hiện trường đầu chú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.