TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

现象

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xiànxiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 現象

Âm Hán Việt HIỆN TƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 种 (zhǒng)

现象 nghĩa là hiện tượng, bề ngoài.

Nghĩa của 现象

xiànxiàng

HIỆN TƯỢNGDanh từphồn thể 現象
  1. Hiện tượng
  2. Bề ngoài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 现象

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 现象

Câu hỏi thường gặp

现象 nghĩa là gì?

现象 (xiànxiàng) nghĩa là hiện tượng, bề ngoài.

现象 đọc thế nào?

现象 đọc là xiànxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 现象 là gì?

Âm Hán Việt của 现象 là "hiện tượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.