现象
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 現象
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 种 (zhǒng)
现象 nghĩa là hiện tượng, bề ngoài.
Nghĩa của 现象
xiànxiàng
HIỆN TƯỢNGDanh từphồn thể 現象- Hiện tượng
- Bề ngoài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 现象
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 现象
Câu hỏi thường gặp
现象 nghĩa là gì?
现象 (xiànxiàng) nghĩa là hiện tượng, bề ngoài.
现象 đọc thế nào?
现象 đọc là xiànxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 现象 là gì?
Âm Hán Việt của 现象 là "hiện tượng".