Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tượng học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
现象学 nghĩa là hiện tượng học.
Nghĩa của 现象学
xiànxiàngxué
HIỆN TƯỢNG HỌCDanh từphồn thể 現象學
Hiện tượng học
Câu hỏi thường gặp
现象学 nghĩa là gì?
现象学 (xiànxiàngxué) nghĩa là hiện tượng học.
现象学 đọc thế nào?
现象学 đọc là xiànxiàngxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 现象学 là gì?
Âm Hán Việt của 现象学 là "hiện tượng học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.