珠母
giọng máy của trình duyệt
珠母 nghĩa là xà cừ.
Nghĩa của 珠母
zhūmǔ
CHÂU MẪU- Xà cừ
Câu hỏi thường gặp
珠母 nghĩa là gì?
珠母 (zhūmǔ) nghĩa là xà cừ.
珠母 đọc thế nào?
珠母 đọc là zhūmǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 珠母 là gì?
Âm Hán Việt của 珠母 là "châu mẫu".