TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

珠流

zhūliú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂU LƯU

珠流 nghĩa là lưu loát lời nói.

Nghĩa của 珠流

zhūliú

CHÂU LƯU
  1. Lưu loát lời nói
  2. Lời nói tuôn chảy như chuỗi ngọc

Thành ngữ có 珠流

  • 珠流璧转 — Ngh. đen: ngọc trai chảy, ngọc bích chuyển (thành ngữ); ngh. bóng: sự trôi chảy của thời gian

Câu hỏi thường gặp

珠流 nghĩa là gì?

珠流 (zhūliú) nghĩa là lưu loát lời nói.

珠流 đọc thế nào?

珠流 đọc là zhūliú (pinyin).

Âm Hán Việt của 珠流 là gì?

Âm Hán Việt của 珠流 là "châu lưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.