班级
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 班級
班级 nghĩa là lớp học, khối lớp.
Nghĩa của 班级
bānjí
BAN CẤPDanh từphồn thể 班級- Lớp học (nhóm học sinh)
- Khối lớp (trong trường)
Câu ví dụ với 班级
- 新的班级怎么样? Xīn de bānjí zěnmeyàng?Lớp mới của bạn thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8756332
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
班级 nghĩa là gì?
班级 (bānjí) nghĩa là lớp học, khối lớp.
班级 đọc thế nào?
班级 đọc là bānjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 班级 là gì?
Âm Hán Việt của 班级 là "ban cấp".