Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ban siêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
班超 nghĩa là Ban Siêu (33-102), nhà ngoại giao và quân sự nổi tiếng thời Hán.
Nghĩa của 班超
Bān Chāo
BAN SIÊUtên riêng
Ban Siêu (33-102), nhà ngoại giao và quân sự nổi tiếng thời Hán
Câu hỏi thường gặp
班超 nghĩa là gì?
班超 (bān chāo) nghĩa là Ban Siêu (33-102), nhà ngoại giao và quân sự nổi tiếng thời Hán.
班超 đọc thế nào?
班超 đọc là Bān Chāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 班超 là gì?
Âm Hán Việt của 班超 là "ban siêu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.