TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

球阀

qiúfá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 球閥

Âm Hán Việt CẦU PHIỆT

球阀 nghĩa là van bi.

Nghĩa của 球阀

qiúfá

CẦU PHIỆTDanh từphồn thể 球閥
  1. Van bi

Câu hỏi thường gặp

球阀 nghĩa là gì?

球阀 (qiúfá) nghĩa là van bi.

球阀 đọc thế nào?

球阀 đọc là qiúfá (pinyin).

Âm Hán Việt của 球阀 là gì?

Âm Hán Việt của 球阀 là "cầu phiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.