理
HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 玉 (ngọc) · bộ số 96 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: lý
理 nghĩa là lý lẽ, đạo lý, để ý, quan tâm.
Nghĩa của 理
lǐ
LÝ- Lý lẽ, đạo lý
- Để ý, quan tâm
- Vân, thớ
- Kết cấu
- Vân (gỗ)
- Bản chất bên trong
- Trật tự vốn có
- Lý do
- Lô-gic
- Sự thật
- Khoa học
- Khoa học tự nhiên (đặc biệt là vật lý)
- Quản lý
- Chú ý
- Vận hành (công việc)
- Xử lý
- Sắp xếp
- Dọn dẹp
- Logic
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 理
Đồng nghĩa
Từ ghép có 理
Thành ngữ có 理
- 理所当然 — Đương nhiên (thành ngữ); hợp lý và được mong đợi một cách tự nhiên
- 理直气壮 — Có lý và tự tin (thành ngữ); mạnh dạn và tự tin vì có công lý
- 置之不理 — Không đếm xỉa tới
- 顺理成章 — Hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên
- 蛮横无理 — Thô lỗ và vô lý
- 心安理得 — Lương tâm thanh thản
- 岂有此理 — Làm sao có thể như thế? (thành ngữ); vô lý
- 通情达理 — Công bằng và hợp lý; có lý; hợp tình hợp lý
- 伤天害理 — Xúc phạm trời và lý (thành ngữ); hành động tàn ác kêu trời
- 合情合理 — Hợp tình hợp lý
- 不可理喻 — Không thể lý giải; vô lý
- 无理取闹 — Gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích
- 强词夺理 — Cưỡng từ đoạt lý
- 逆反心理 — Tâm lý phản kháng
- 爱理不理 — Lạnh nhạt; thờ ơ
- 归纳推理 — Lập luận quy nạp
- 入情入理 — Hợp tình hợp lý
- 知书达理 — Có học thức và biết điều
- 天理难容 — Trời không dung tha
- 有条有理 — Rõ ràng ngăn nắp; gọn gàng ngăn nắp
Câu hỏi thường gặp
理 nghĩa là gì?
理 (lǐ) nghĩa là lý lẽ, đạo lý, để ý, quan tâm.
理 đọc thế nào?
理 đọc là lǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 理 là gì?
Âm Hán Việt của 理 là "lý".