Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý tưởng hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
理想化 nghĩa là lý tưởng hóa.
Nghĩa của 理想化
lǐxiǎnghuà
LÝ TƯỞNG HÓAĐộng từ
Lý tưởng hóa
Câu hỏi thường gặp
理想化 nghĩa là gì?
理想化 (lǐxiǎnghuà) nghĩa là lý tưởng hóa.
理想化 đọc thế nào?
理想化 đọc là lǐxiǎnghuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 理想化 là gì?
Âm Hán Việt của 理想化 là "lý tưởng hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.