Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý tưởng quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
理想国 nghĩa là quốc gia lý tưởng.
Nghĩa của 理想国
lǐxiǎngguó
LÝ TƯỞNG QUỐCphồn thể 理想國
Quốc gia lý tưởng
Lǐxiǎngguó
LÝ TƯỞNG QUỐCphồn thể 理想國tên riêng
"Cộng hòa" của Plato (khoảng 380 TCN)
Câu hỏi thường gặp
理想国 nghĩa là gì?
理想国 (lǐxiǎngguó, lǐxiǎngguó) nghĩa là quốc gia lý tưởng.
理想国 đọc thế nào?
理想国 đọc là lǐxiǎngguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 理想国 là gì?
Âm Hán Việt của 理想国 là "lý tưởng quốc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.