TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

理查

Lǐchá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ TRA

理查 nghĩa là Richard (tên).

Nghĩa của 理查

Lǐchá

LÝ TRAtên riêng
  1. Richard (tên)

Câu hỏi thường gặp

理查 nghĩa là gì?

理查 (lǐchá) nghĩa là Richard (tên).

理查 đọc thế nào?

理查 đọc là Lǐchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 理查 là gì?

Âm Hán Việt của 理查 là "lý tra".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.