TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

理论基础

lǐlùnjīchǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 理論基礎

Âm Hán Việt LÝ LUẬN CƠ SỞ

理论基础 nghĩa là nền tảng lý thuyết.

Nghĩa của 理论基础

lǐlùnjīchǔ

LÝ LUẬN CƠ SỞphồn thể 理論基礎
  1. Nền tảng lý thuyết

Câu hỏi thường gặp

理论基础 nghĩa là gì?

理论基础 (lǐlùnjīchǔ) nghĩa là nền tảng lý thuyết.

理论基础 đọc thế nào?

理论基础 đọc là lǐlùnjīchǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 理论基础 là gì?

Âm Hán Việt của 理论基础 là "lý luận cơ sở".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.