TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

琼瑛

qióngyīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瓊瑛

Âm Hán Việt QUỲNH ANH

琼瑛 nghĩa là đá giống ngọc.

Nghĩa của 琼瑛

qióngyīng

QUỲNH ANHphồn thể 瓊瑛
  1. Đá giống ngọc

Câu hỏi thường gặp

琼瑛 nghĩa là gì?

琼瑛 (qióngyīng) nghĩa là đá giống ngọc.

琼瑛 đọc thế nào?

琼瑛 đọc là qióngyīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 琼瑛 là gì?

Âm Hán Việt của 琼瑛 là "quỳnh anh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.