TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

琼瑶

Qióng Yáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瓊瑤

Âm Hán Việt QUỲNH DAO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quỳnh dao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

琼瑶 nghĩa là Quỳnh Dao, nhà văn Đài Loan.

Nghĩa của 琼瑶

Qióng Yáo

QUỲNH DAODanh từphồn thể 瓊瑤tên riêng
  1. Quỳnh Dao (1938-), nhà văn Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

琼瑶 nghĩa là gì?

琼瑶 (qióng yáo) nghĩa là Quỳnh Dao, nhà văn Đài Loan.

琼瑶 đọc thế nào?

琼瑶 đọc là Qióng Yáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 琼瑶 là gì?

Âm Hán Việt của 琼瑶 là "quỳnh dao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.