Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thụy sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
瑞士 nghĩa là thụy sĩ.
Nghĩa của 瑞士
Ruìshì
THỤY SĨTên riêngtên riêng
Thụy Sĩ
Câu hỏi thường gặp
瑞士 nghĩa là gì?
瑞士 (ruìshì) nghĩa là thụy sĩ.
瑞士 đọc thế nào?
瑞士 đọc là Ruìshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 瑞士 là gì?
Âm Hán Việt của 瑞士 là "thụy sĩ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.