TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瑞士军刀

Ruìshìjūndāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瑞士軍刀

Âm Hán Việt THỤY SĨ QUÂN ĐAO

瑞士军刀 nghĩa là Dao đa năng Thụy Sĩ.

Nghĩa của 瑞士军刀

Ruìshìjūndāo

THỤY SĨ QUÂN ĐAODanh từphồn thể 瑞士軍刀tên riêng
  1. Dao đa năng Thụy Sĩ

Câu hỏi thường gặp

瑞士军刀 nghĩa là gì?

瑞士军刀 (ruìshìjūndāo) nghĩa là Dao đa năng Thụy Sĩ.

瑞士军刀 đọc thế nào?

瑞士军刀 đọc là Ruìshìjūndāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 瑞士军刀 là gì?

Âm Hán Việt của 瑞士军刀 là "thụy sĩ quân đao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.