TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瑞士卷

Ruìshìjuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瑞士捲

Âm Hán Việt THỤY SĨ QUYỂN

瑞士卷 nghĩa là bánh cuộn thụy sĩ.

Nghĩa của 瑞士卷

Ruìshìjuǎn

THỤY SĨ QUYỂNDanh từphồn thể 瑞士捲tên riêng
  1. Bánh cuộn Thụy Sĩ

Câu hỏi thường gặp

瑞士卷 nghĩa là gì?

瑞士卷 (ruìshìjuǎn) nghĩa là bánh cuộn thụy sĩ.

瑞士卷 đọc thế nào?

瑞士卷 đọc là Ruìshìjuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 瑞士卷 là gì?

Âm Hán Việt của 瑞士卷 là "thụy sĩ quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.