TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瑞士法郎

Ruìshìfǎláng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤY SĨ PHÁP LANG

瑞士法郎 nghĩa là Franc Thụy Sĩ.

Nghĩa của 瑞士法郎

Ruìshìfǎláng

THỤY SĨ PHÁP LANGDanh từtên riêng
  1. Franc Thụy Sĩ (tiền tệ)

Câu hỏi thường gặp

瑞士法郎 nghĩa là gì?

瑞士法郎 (ruìshìfǎláng) nghĩa là Franc Thụy Sĩ.

瑞士法郎 đọc thế nào?

瑞士法郎 đọc là Ruìshìfǎláng (pinyin).

Âm Hán Việt của 瑞士法郎 là gì?

Âm Hán Việt của 瑞士法郎 là "thụy sĩ pháp lang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.